베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lợn rừng" (1)
lợn rừng

영어
명사Wild boar
ở Việt Nam 12 con giáp không có lợn rừng
There is no Pig in Vietnam's zodiac.
관련 단어 "lợn rừng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lợn rừng" (1)
ở Việt Nam 12 con giáp không có lợn rừng
There is no Pig in Vietnam's zodiac.
